Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 傻瓜

傻瓜

shǎ guā

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồ ngốc
  • kẻ khờ

Định nghĩa

傻瓜指愚蠢或不明事理的人,常用来开玩笑或表示亲昵,有时也用于自嘲。

傻瓜 chỉ người ngu ngốc hoặc không hiểu chuyện, thường dùng để đùa giỡn hoặc tỏ ra thân mật, đôi khi cũng dùng để tự trào.

Cách dùng

傻瓜”是口语中常用的名词,可以指真正愚蠢的人,也可以是对亲近的人(如恋人、朋友)的昵称,带有调侃或怜爱的语气。它既可用于第二人称,也可用于第三人称或自指。

傻瓜” là danh từ thường dùng trong khẩu ngữ, có thể chỉ người thực sự ngu ngốc, cũng có thể là cách gọi thân mật đối với người thân (như người yêu, bạn bè), mang giọng điệu trêu chọc hoặc trìu mến. Từ này có thể dùng cho ngôi thứ hai, ngôi thứ ba hoặc tự chỉ mình.

Ví dụ

  • 1 别做傻瓜了,快醒醒吧! (Đừng làm kẻ ngốc nữa, mau tỉnh lại đi!)
  • 2 你这个傻瓜,这么简单的问题都不会。 (Đồ ngốc này, vấn đề đơn giản như vậy mà cũng không biết.)
  • 3 傻瓜,我爱你,你知道吗? (Đồ ngốc, tôi yêu bạn, bạn có biết không?)
  • 4 我只是个傻瓜,才会相信你的话。 (Tôi chỉ là một kẻ ngốc nên mới tin lời bạn.)
  • 5 他看起来像个傻瓜,其实聪明得很。 (Anh ấy trông có vẻ ngốc nghếch, thực ra rất thông minh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản