像
xiàng
Nghĩa
- giống
- như
Định nghĩa
“像”是一个多义词:作动词时表示“相似、类似”,作名词时表示“形象、肖像、雕像”,作介词或副词时表示“好像、比如”。
“像” là một từ đa nghĩa: khi là động từ có nghĩa 'giống, giống với', khi là danh từ có nghĩa 'hình ảnh, chân dung, tượng', khi là giới từ hoặc phó từ có nghĩa 'như, ví như'.
Cách dùng
在汉语中,“像”常用于比较事物、描述相似性、举例子,也可以指代具体的图像或雕像。口语和书面语中都很常见。
Trong tiếng Trung, “像” thường được dùng để so sánh sự vật, miêu tả sự tương đồng, đưa ra ví dụ, và cũng có thể chỉ đến hình ảnh cụ thể hoặc tượng. Xuất hiện phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ
- 1 他长得很像他的爸爸。 (Anh ấy trông rất giống bố của anh ấy.)
- 2 大象的耳朵像扇子。 (Tai của con voi giống cái quạt.)
- 3 她像一只小鸟一样自由。 (Cô ấy tự do như một chú chim nhỏ.)
- 4 墙上挂着一张像。 (Trên tường treo một bức chân dung.)
- 5 像他这样的人很少。 (Những người như anh ấy rất hiếm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.