Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 像样

像样

xiàng yàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra dáng
  • tử tế

Định nghĩa

指事物在质量、水平、形态等方面达到某种标准,令人感到满意或体面。常用于口语,多用来形容人的行为、表现或事物的质量。

Tươm tất, đàng hoàng: chỉ sự vật đạt đến một tiêu chuẩn nào đó về chất lượng, trình độ, hình thức, khiến người ta hài lòng hoặc thấy đáng mặt. Thường dùng trong khẩu ngữ, hay dùng để miêu tả hành vi, biểu hiện của con người hoặc chất lượng sự vật.

Cách dùng

像样”一般用作谓语或定语,可以受程度副词修饰,如“很像样”“不像样”。否定形式“不像样”含义更常用,表示不够标准、糟糕。有时也用于反语。

像样” thường được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, có thể được bổ nghĩa bởi trạng từ mức độ, như “很像样” (rất tươm tất), “不像样” (không ra hồn). Dạng phủ định “不像样” còn được dùng nhiều hơn, biểu thị không đạt tiêu chuẩn, tồi tệ. Đôi khi cũng dùng với nghĩa mỉa mai.

Ví dụ

  • 1 他虽然穿得朴素,但看起来很像样。 (Anh ấy ăn mặc giản dị, nhưng trông rất tươm tất.)
  • 2 这个报告写得不像样,需要重写。 (Bản báo cáo này viết không ra hồn, cần viết lại.)
  • 3 他工作很努力,干得挺像样的。 (Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, làm khá đàng hoàng.)
  • 4 孩子要有像样的学习环境。 (Trẻ em cần có môi trường học tập tử tế.)
  • 5 他连一顿像样的饭都吃不上。 (Anh ấy ngay cả một bữa cơm tươm tất cũng không có.)
  • 6 这家公司举办了一场像样的发布会。 (Công ty này tổ chức một buổi ra mắt chỉn chu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản