Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 僧人

僧人

sēng rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhà sư

Định nghĩa

指出家修行的男性佛教徒。

Chỉ nam giới Phật tử xuất gia tu hành.

Cách dùng

用于称呼佛教中的出家人,通常指受过具足戒的男性僧人。

Dùng để gọi những người xuất gia trong Phật giáo, thường chỉ nam tu sĩ đã thụ giới đầy đủ.

Ví dụ

  • 1 这座寺庙里住着许多僧人。 (Trong ngôi chùa này có nhiều nhà sư sinh sống.)
  • 2 僧人每天都要早起诵经。 (Các nhà sư mỗi ngày đều phải dậy sớm tụng kinh.)
  • 3 一位老僧人正在给信徒讲法。 (Một vị sư già đang giảng pháp cho các Phật tử.)
  • 4 他年轻时曾经出家当过僧人。 (Hồi trẻ ông ấy từng xuất gia làm sư.)
  • 5 这些僧人来自不同的国家。 (Các nhà sư này đến từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome