Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 僵

僵

jiāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cứng đờ
  • bế tắc

Định nghĩa

形容身体僵硬,不能活动;也形容局面无法调和或进展。

Mô tả cơ thể cứng đờ, không cử động được; cũng chỉ tình thế bế tắc, không thể hòa giải hoặc tiến triển.

Cách dùng

常作形容词或动词,表示僵硬、不灵活,或局面僵持不下。

Thường dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị sự cứng nhắc, không linh hoạt, hoặc tình thế bế tắc.

Ví dụ

  • 1 他的手指冻僵了。 (Ngón tay anh ấy bị lạnh cóng cứng đờ.)
  • 2 两个人僵在那里,谁都不肯让步。 (Hai người đứng im như trời trồng, không ai chịu nhường bước.)
  • 3 谈判陷入了僵局。 (Cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc.)
  • 4 他的笑容有点僵。 (Nụ cười của anh ấy hơi gượng gạo.)
  • 5 长时间坐着,腿都坐僵了。 (Ngồi lâu, chân bị tê cứng.)
  • 6 关系一直很僵,没有缓和。 (Quan hệ vẫn rất căng thẳng, không có dấu hiệu hòa giải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome