僵化
jiāng huà
Nghĩa
- cứng nhắc
- xơ cứng
Định nghĩa
指事物变得僵硬、死板,失去灵活性和活力。
Chỉ sự vật trở nên cứng nhắc, máy móc, mất đi tính linh hoạt và sức sống.
Cách dùng
常用于形容思想、制度、方法等变得固定不变,不能适应新情况。
Thường dùng để miêu tả tư tưởng, chế độ, phương pháp v.v. trở nên cố định không thay đổi, không thích ứng được với tình huống mới.
Ví dụ
- 1 他的思想已经僵化了,很难接受新观念。(Tư tưởng của anh ấy đã trở nên cứng nhắc, rất khó tiếp thu quan điểm mới.)
- 2 这种僵化的管理制度严重阻碍了公司的发展。(Chế độ quản lý cứng nhắc này đã cản trở nghiêm trọng sự phát triển của công ty.)
- 3 学习方法不能僵化,要灵活多变。(Phương pháp học tập không thể cứng nhắc, cần phải linh hoạt đa dạng.)
- 4 随着年龄增长,他的性格逐渐僵化,不愿改变。(Khi tuổi tác tăng lên, tính cách của ông ấy dần trở nên bảo thủ, không muốn thay đổi.)
- 5 长期不运动导致他的关节僵化。(Vận động lâu ngày không tập thể dục đã khiến khớp của anh ấy bị cứng lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.