Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 僵局

僵局

jiāng jú

HSK 7–9

Nghĩa

  • bế tắc
  • thế giằng co

Định nghĩa

指僵持不下的局面,多用于谈判、局势、关系等。

Chỉ tình hình giằng co không ai nhường ai, thường dùng cho đàm phán, tình thế, quan hệ, v.v.

Cách dùng

作名词,常用于‘打破僵局’、‘陷入僵局’、‘僵局持续’等搭配,表示事情无法推进或双方互不相让的状态。

Là danh từ, thường dùng trong các cụm từ như 'phá vỡ bế tắc', 'rơi vào bế tắc', 'bế tắc kéo dài', biểu thị trạng thái sự việc không thể tiến triển hoặc hai bên không ai nhường ai.

Ví dụ

  • 1 谈判陷入了僵局。 (Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.)
  • 2 他们试图打破僵局。 (Họ cố gắng phá vỡ bế tắc.)
  • 3 双方各不相让,导致僵局持续了很久。 (Hai bên không ai nhường ai, khiến bế tắc kéo dài rất lâu.)
  • 4 面对僵局,我们必须寻找新的解决方案。 (Đối diện với bế tắc, chúng ta phải tìm kiếm giải pháp mới.)
  • 5 在国际关系中,外交僵局经常需要通过对话来化解。 (Trong quan hệ quốc tế, bế tắc ngoại giao thường cần được giải quyết thông qua đối thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản