Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 僵硬

僵硬

jiāng yìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cứng đờ
  • cứng nhắc

Định nghĩa

指身体或物体的某部分变硬,不能活动;也指思想、方法、关系等死板,不灵活。

Chỉ một bộ phận cơ thể hoặc vật thể trở nên cứng, không cử động được; cũng chỉ tư tưởng, phương pháp, quan hệ, v.v. cứng nhắc, không linh hoạt.

Cách dùng

这个形容词可以描述身体状态(如肌肉、关节),也可以描述态度、制度、人际关系或内容等。作定语或谓语。

Tính từ này dùng để miêu tả trạng thái cơ thể (như cơ bắp, khớp), hoặc thái độ, chế độ, quan hệ giữa người với người, nội dung, v.v. Dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 我的脖子好僵硬,可能是坐太久了。 (Cổ của tôi cứng đờ quá, có lẽ do ngồi lâu quá.)
  • 2 这个制度太僵硬,需要改革。 (Chế độ này quá cứng nhắc, cần phải cải cách.)
  • 3 他说话的语气很僵硬,让人感到不自在。 (Giọng nói của anh ấy rất cứng nhắc, khiến người khác cảm thấy không thoải mái.)
  • 4 长时间不动,手指都僵硬了。 (Không cử động lâu, các ngón tay đều cứng đờ.)
  • 5 商品的价格不是僵硬的,可以商量。 (Giá cả của hàng hóa không cố định cứng nhắc, có thể thương lượng.)
  • 6 他的表情僵硬,似乎很紧张。 (Vẻ mặt anh ấy cứng đờ, có vẻ rất căng thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản