Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 僻静

僻静

pì jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vắng vẻ
  • hẻo lánh yên tĩnh

Định nghĩa

形容地方偏僻而安静。

Miêu tả nơi chốn xa xôi, hẻo lánh và yên tĩnh.

Cách dùng

通常用来形容地点、场所,强调人烟稀少、环境安静,不被打扰。

Thường dùng để miêu tả địa điểm, nơi chốn, nhấn mạnh sự thưa thớt dân cư và yên tĩnh, không bị quấy rầy.

Ví dụ

  • 1 这个地方很僻静,适合读书。 (Nơi này rất vắng vẻ, thích hợp để đọc sách.)
  • 2 他找了一个僻静的角落坐下。 (Anh ấy tìm một góc khuất yên tĩnh để ngồi.)
  • 3 这条小巷很僻静,晚上很少有人走。 (Con hẻm này rất vắng vẻ, ban đêm ít người qua lại.)
  • 4 城市里很难找到僻静的地方。 (Trong thành phố rất khó tìm được nơi yên tĩnh.)
  • 5 我们在一片僻静的树林里野餐。 (Chúng tôi dã ngoại trong một khu rừng vắng vẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản