Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 儿子

儿子

ér zi

HSK 1

Nghĩa

  • con trai

Định nghĩa

指父母所生的男孩,即子女中的男性后代。

Chỉ con trai do cha mẹ sinh ra, tức là hậu duệ nam trong số con cái.

Cách dùng

用作名词,通常指本人的儿子,也可泛指年轻男性或长辈对晚辈的称呼。在口语和书面语中都常用。

Dùng như danh từ, thường chỉ con trai của mình, cũng có thể dùng để chỉ nam thanh niên hoặc khi người lớn tuổi gọi lớp trẻ. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他的儿子今年五岁了。 (Con trai của anh ấy năm nay 5 tuổi.)
  • 2 我儿子在清华大学读书。 (Con trai tôi học ở Đại học Thanh Hoa.)
  • 3 他有两个儿子和一个女儿。 (Anh ấy có hai con trai và một con gái.)
  • 4 儿子,你回来啦! (Con trai, con đã về rồi à!)
  • 5 这位老人把儿子培养成了医生。 (Ông cụ này đã nuôi dạy con trai thành bác sĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome