Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 儿童

儿童

ér tóng

HSK 4

Nghĩa

  • trẻ em
  • thiếu nhi

Định nghĩa

儿童是指未成年的孩子,通常指幼年和少年时期的人。

Trẻ em là những người chưa thành niên, thường chỉ những người ở giai đoạn ấu thơ và thiếu niên.

Cách dùng

“儿童”是一个名词,用于指代未成年人,常用于正式场合、书面语以及儿童相关的政策、节日和活动。

“儿童” là một danh từ dùng để chỉ người chưa thành niên, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết, cũng như trong các chính sách, ngày lễ và hoạt động liên quan đến trẻ em.

Ví dụ

  • 1 儿童是祖国的未来。 (Trẻ em là tương lai của đất nước.)
  • 2 这个公园专门为儿童设计。 (Công viên này được thiết kế riêng cho trẻ em.)
  • 3 六一儿童节是孩子们的节日。 (Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6 là ngày lễ của trẻ em.)
  • 4 我们要保护儿童的权益。 (Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của trẻ em.)
  • 5 他写了一本关于儿童教育的书。 (Anh ấy đã viết một cuốn sách về giáo dục trẻ em.)
  • 6 这个玩具适合儿童使用。 (Đồ chơi này phù hợp cho trẻ em sử dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome