Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 允许

允许

yǔn xǔ

HSK 4

Nghĩa

  • cho phép

Định nghĩa

许可;同意;不禁止。

Cho phép; đồng ý; không cấm.

Cách dùng

动词,表示同意或给予许可,后接动词短语或宾语从句。常用结构:允许某人做某事、允许某事发生。

Động từ, biểu thị đồng ý hoặc cấp phép, theo sau là cụm động từ hoặc mệnh đề tân ngữ. Cấu trúc thường dùng: cho phép ai làm gì, cho phép việc gì xảy ra.

Ví dụ

  • 1 老师允许我们提前离开教室。 (Giáo viên cho phép chúng tôi rời lớp sớm.)
  • 2 这里不允许吸烟。 (Ở đây không cho phép hút thuốc.)
  • 3 父母允许孩子周末看电视。 (Bố mẹ cho phép con cái xem TV vào cuối tuần.)
  • 4 如果天气允许,我们就去郊游。 (Nếu thời tiết cho phép, chúng ta sẽ đi dã ngoại.)
  • 5 公司允许员工在家办公。 (Công ty cho phép nhân viên làm việc tại nhà.)
  • 6 请允许我介绍一下自己。 (Xin cho phép tôi tự giới thiệu về bản thân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome