Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 元

元

yuán

HSK 1

Nghĩa

  • tệ (đơn vị tiền Trung Quốc)
  • đồng

Định nghĩa

元是汉语常用字,指货币单位,也指“开始的、第一的”,还有“元素、要素”等意思。

元 là chữ Hán thường dùng, chỉ đơn vị tiền tệ, cũng chỉ 'bắt đầu, thứ nhất', còn có nghĩa 'nguyên tố, yếu tố' v.v.

Cách dùng

“元”作名词表示货币单位,如“人民币元”;作形容词表示“首要的、基本的”;也用于构成“元素”“元旦”等词。

'元' dùng làm danh từ chỉ đơn vị tiền tệ, như 'nhân dân tệ nguyên'; dùng làm tính từ chỉ 'chủ yếu, cơ bản'; cũng dùng để tạo thành các từ như 'nguyên tố', 'nguyên đán'.

Ví dụ

  • 1 这本书的价格是五十元。 (Giá của cuốn sách này là năm mươi tệ.)
  • 2 一月一日是元旦。 (Ngày 1 tháng 1 là Nguyên đán - Tết Dương lịch.)
  • 3 水是由氢和氧两种元素组成的。 (Nước được tạo thành từ hai nguyên tố là hydro và oxy.)
  • 4 他是我们公司的元老。 (Ông ấy là lão thành của công ty chúng tôi.)
  • 5 他用十元买了一瓶水。 (Anh ấy dùng mười tệ mua một chai nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome