Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 元宵

元宵

yuán xiāo

HSK 6

Nghĩa

  • tết Nguyên tiêu
  • bánh trôi

Định nghĩa

元宵是中国传统节日,在农历正月十五;也指这一天吃的圆形糯米食品,通常有馅料。

Tết Nguyên tiêu là ngày lễ truyền thống của Trung Quốc, vào ngày rằm tháng giêng âm lịch; cũng chỉ món ăn làm từ gạo nếp hình tròn, thường có nhân, ăn trong ngày này.

Cách dùng

“元宵”一词可以指节日,也可以指食物。作为节日,常说“过元宵”“元宵节”;作为食物,常说“吃元宵”。

Từ “元宵” có thể chỉ ngày lễ hoặc món ăn. Khi chỉ ngày lễ, thường nói “guò Yuánxiāo” (đón Nguyên tiêu) hoặc “Yuánxiāo jié” (lễ hội Nguyên tiêu); khi chỉ món ăn, có thể nói “chī Yuánxiāo” (ăn bánh trôi).

Ví dụ

  • 1 正月十五是元宵节。 (Tết Nguyên tiêu là ngày rằm tháng giêng.)
  • 2 我们一家人晚上一起吃元宵。 (Cả nhà chúng tôi buổi tối cùng nhau ăn bánh trôi.)
  • 3 元宵节有很多灯会。 (Lễ hội Nguyên tiêu có rất nhiều hội đèn lồng.)
  • 4 这个元宵是芝麻馅的。 (Cái bánh trôi này có nhân vừng.)
  • 5 你要不要来一碗元宵? (Bạn có muốn ăn một bát bánh trôi không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome