元旦
Yuán dàn
Nghĩa
- Tết Dương lịch
Định nghĩa
公历新年的第一天,即1月1日。
Ngày đầu tiên của năm mới theo dương lịch, tức ngày 1 tháng 1.
Cách dùng
元旦是名词,表示公历的1月1日,通常指新年第一天。常与“庆祝”“假期”“前夕”等搭配使用。注意:在越南语中,“元旦”(Nguyên Đán)指农历新年,而汉语中“元旦”指公历新年,含义不同。
“元旦” là danh từ, chỉ ngày 1 tháng 1 dương lịch, thường là ngày đầu năm mới. Thường kết hợp với các từ như “庆祝” (chúc mừng), “假期” (kỳ nghỉ), “前夕” (đêm trước). Lưu ý: trong tiếng Việt, “元旦” (Nguyên Đán) chỉ Tết Âm lịch, còn trong tiếng Hán, “元旦” chỉ Tết Dương lịch, khác nhau hoàn toàn.
Ví dụ
- 1 元旦是一年的第一天。 (Tết Dương lịch là ngày đầu tiên của năm.)
- 2 我们学校元旦放假一天。 (Trường chúng tôi nghỉ một ngày vào Tết Dương lịch.)
- 3 元旦前夕,许多人参加跨年活动。 (Đêm trước Tết Dương lịch, nhiều người tham gia các hoạt động đón năm mới.)
- 4 他计划元旦去旅行。 (Anh ấy dự định đi du lịch vào dịp Tết Dương lịch.)
- 5 元旦快乐!祝你新年快乐。 (Chúc mừng Tết Dương lịch! Chúc bạn năm mới vui vẻ.)
- 6 在中国,元旦是法定假日,人们通常会休息一天。 (Ở Trung Quốc, Tết Dương lịch là ngày nghỉ lễ chính thức, mọi người thường được nghỉ một ngày.)
- 7 元旦早上,我们全家一起吃早餐。 (Sáng mùng 1 Tết Dương lịch, cả gia đình tôi cùng ăn sáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.