Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 元素

元素

yuán sù

HSK 6

Nghĩa

  • nguyên tố
  • yếu tố

Định nghĩa

元素是构成事物的基本要素,特指化学元素,即具有相同核电荷数的一类原子的总称。

Nguyên tố là thành phần cơ bản cấu thành sự vật, đặc biệt chỉ nguyên tố hóa học, tức là tập hợp các nguyên tử có cùng điện tích hạt nhân.

Cách dùng

“元素”可用于化学领域,指化学元素;也可用于日常表达,指构成某事物的成分、因素。常作名词使用。

“Nguyên tố” có thể dùng trong lĩnh vực hóa học, chỉ nguyên tố hóa học; cũng có thể dùng trong diễn đạt hàng ngày, chỉ thành phần, nhân tố cấu thành sự vật nào đó. Thường dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 水是由氢和氧两种元素组成的。(Nước được tạo thành từ hai nguyên tố là hydro và oxy.)
  • 2 这个故事情节包含了很多喜剧元素。(Cốt truyện này chứa nhiều yếu tố hài kịch.)
  • 3 在中国哲学中,五行是五种基本元素。(Trong triết học Trung Quốc, ngũ hành là năm yếu tố cơ bản.)
  • 4 你还需要考虑价格这个元素。(Bạn còn cần xem xét yếu tố giá cả.)
  • 5 化学元素周期表是学习化学的基础。(Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học là nền tảng của việc học hóa học.)
  • 6 这部电影缺少时尚元素。(Bộ phim này thiếu yếu tố thời trang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome