Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 元老

元老

yuán lǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • bậc lão làng
  • nguyên lão

Định nghĩa

元老指在政界或某个领域中资历很深、有影响力的人物,也指某个组织或机构的创始成员或老前辈。

Nguyên lão chỉ những người có thâm niên và ảnh hưởng trong chính giới hoặc một lĩnh vực nào đó, cũng chỉ thành viên sáng lập hoặc bậc tiền bối của một tổ chức hoặc cơ quan.

Cách dùng

常用于正式场合或书面语,形容那些德高望重、经验丰富的人。可以指国家元老、政界元老、学界元老等。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, miêu tả những người có đức độ và kinh nghiệm phong phú. Có thể chỉ nguyên lão quốc gia, nguyên lão chính giới, nguyên lão học giới, v.v.

Ví dụ

  • 1 这位元老在党内外都有很高的威望。 (Vị nguyên lão này có uy tín rất cao trong và ngoài đảng.)
  • 2 作为公司的元老,他见证了企业的发展历程。 (Là người kỳ cựu của công ty, ông đã chứng kiến quá trình phát triển của doanh nghiệp.)
  • 3 政界元老们齐聚一堂,讨论国家大事。 (Các nguyên lão chính giới tề tựu một chỗ, bàn luận việc lớn của đất nước.)
  • 4 他是这个学术领域的元老级人物。 (Ông ấy là nhân vật cấp nguyên lão trong lĩnh vực học thuật này.)
  • 5 这家报社的元老记者们依然活跃在新闻一线。 (Các phóng viên kỳ cựu của tờ báo này vẫn hoạt động ở tuyến đầu tin tức.)
  • 6 在决策时,我们应该尊重元老们的意见。 (Khi ra quyết định, chúng ta nên tôn trọng ý kiến của các bậc nguyên lão.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome