元首
yuán shǒu
Nghĩa
- nguyên thủ quốc gia
Định nghĩa
指国家的最高领导人,如总统、主席等。
Chỉ người lãnh đạo cao nhất của một quốc gia, như tổng thống, chủ tịch, v.v.
Cách dùng
常用于正式场合,指一个国家的最高代表,依据不同国家制度可能有不同称呼。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ đại diện tối cao của một quốc gia, tùy theo chế độ của từng nước mà có cách gọi khác nhau.
Ví dụ
- 1 国家元首出席了国际峰会。 (Nguyên thủ quốc gia đã tham dự hội nghị thượng đỉnh quốc tế.)
- 2 这位元首在任期内推动了很多改革。 (Vị nguyên thủ này đã thúc đẩy nhiều cải cách trong nhiệm kỳ của mình.)
- 3 两国元首进行了友好会谈。 (Nguyên thủ hai nước đã tiến hành hội đàm hữu nghị.)
- 4 元首的讲话通过电视向全国直播。 (Bài phát biểu của nguyên thủ được truyền hình trực tiếp đến toàn quốc.)
- 5 按照宪法规定,元首有权任命总理。 (Theo quy định của hiến pháp, nguyên thủ có quyền bổ nhiệm thủ tướng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.