Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兄弟

兄弟

xiōng dì

HSK 4

Nghĩa

  • anh em
  • em trai

Định nghĩa

兄弟指哥哥和弟弟,也用来称呼志同道合的人或关系亲密的朋友。

Anh em trai (em trai và anh trai), cũng dùng để gọi những người bạn thân thiết hoặc cùng chí hướng.

Cách dùng

兄弟常用于称呼有血缘关系的哥哥和弟弟,也可用于朋友之间表示亲切,类似‘哥们儿’。在口语中可单称‘兄弟’来打招呼。

Từ 'huynh đệ' thường dùng để gọi anh em trai cùng huyết thống, cũng có thể dùng giữa bạn bè để thể hiện sự thân mật, giống như 'bạn thân'. Trong khẩu ngữ, có thể gọi một mình 'anh em' để chào hỏi.

Ví dụ

  • 1 他有两个兄弟,一个哥哥和一个弟弟。 (Anh ấy có hai người anh em trai, một anh trai và một em trai.)
  • 2 咱们是好兄弟,有什么困难尽管说。 (Chúng ta là anh em tốt, có khó khăn gì cứ nói thẳng.)
  • 3 兄弟,你最近怎么样? (Anh bạn, dạo này thế nào?)
  • 4 他们虽然不是亲兄弟,但感情比亲兄弟还好。 (Họ không phải là anh em ruột, nhưng tình cảm còn hơn cả anh em ruột.)
  • 5 在这个团队里,大家就像兄弟一样互相帮助。 (Trong nhóm này, mọi người giúp đỡ lẫn nhau như anh em một nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản