Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 充值

充值

chōng zhí

HSK 5

Nghĩa

  • nạp tiền

Định nghĩa

将钱存入账户或卡中,以增加可用余额。

Nạp tiền vào tài khoản hoặc thẻ để tăng số dư khả dụng.

Cách dùng

用于表示给手机、游戏、会员卡、公交卡等账户增加金额。通常搭配'话费'、'游戏'、'卡'等。

Được dùng để chỉ việc thêm tiền vào các tài khoản như điện thoại, game, thẻ thành viên, thẻ xe buýt,... Thường kết hợp với 'cước điện thoại', 'game', 'thẻ'.

Ví dụ

  • 1 我每个月要给手机充值。 (Tôi mỗi tháng phải nạp tiền vào điện thoại.)
  • 2 游戏充值可以提升体验。 (Nạp tiền vào game có thể nâng cao trải nghiệm.)
  • 3 请到前台充值公交卡。 (Vui lòng đến quầy lễ tân để nạp tiền vào thẻ xe buýt.)
  • 4 我刚刚充值了100元话费。 (Tôi vừa nạp 100 tệ tiền cước điện thoại.)
  • 5 会员卡余额不足,请及时充值。 (Số dư thẻ thành viên không đủ, xin hãy nạp tiền kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome