Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 充实

充实

chōng shí

HSK 6

Nghĩa

  • phong phú
  • làm phong phú

Định nghĩa

充实:丰富;充足;使丰富,使充足。可以指内容、生活、精神等方面饱满而充实。

充实:phong phú; đầy đủ; làm cho phong phú, làm cho đầy đủ. Có thể chỉ về nội dung, cuộc sống, tinh thần v.v. đầy đặn và phong phú.

Cách dùng

“充实”既可以作形容词,表示生活、内容等饱满而不空虚;也可以作动词,表示使充实、使丰富。常与“生活”“自己”“内容”等搭配。

“充实” có thể là tính từ, biểu thị cuộc sống, nội dung v.v. đầy đặn không trống rỗng; cũng có thể là động từ, biểu thị làm cho đầy đủ, làm cho phong phú. Thường kết hợp với “生活”“自己”“内容” v.v.

Ví dụ

  • 1 他的生活很充实,每天都有很多有意义的事情要做。 (Cuộc sống của anh ấy rất đầy đủ và phong phú, mỗi ngày đều có nhiều việc có ý nghĩa để làm.)
  • 2 我们应该不断学习,充实自己的知识。 (Chúng ta nên không ngừng học tập, làm phong phú tri thức của bản thân.)
  • 3 这本书的内容很充实,读起来非常有收获。 (Nội dung của cuốn sách này rất phong phú, đọc xong thu hoạch rất lớn.)
  • 4 假期里,我参加了很多活动,感觉过得很充实。 (Trong kỳ nghỉ, tôi tham gia nhiều hoạt động, cảm thấy cuộc sống rất đầy đủ và ý nghĩa.)
  • 5 为了充实自己的经历,他决定去国外工作一段时间。 (Để làm phong phú thêm kinh nghiệm của bản thân, anh ấy quyết định đi làm ở nước ngoài một thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome