Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 充当

充当

chōng dāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đóng vai trò
  • làm

Định nghĩa

充当指担任某种职务或扮演某种角色,通常用于人或事物在某种情况下起某种作用。

充当 nghĩa là đảm nhận một chức vụ hoặc đóng một vai trò nào đó, thường dùng cho người hoặc sự vật trong một tình huống nhất định đóng vai trò gì đó.

Cách dùng

用作动词,宾语通常是表示角色、职务或身份的名词。可用于正式或非正式场合,有时带有贬义,如“充当帮凶”。

Được dùng như động từ, tân ngữ thường là danh từ chỉ vai trò, chức vụ hoặc thân phận. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật, đôi khi mang nghĩa tiêu cực, như "充当帮凶" (làm tay sai).

Ví dụ

  • 1 在这次活动中,他充当了主持人。 (Trong hoạt động này, anh ấy đóng vai trò người dẫn chương trình.)
  • 2 这些数据在研究中充当重要依据。 (Những dữ liệu này đóng vai trò là căn cứ quan trọng trong nghiên cứu.)
  • 3 她自愿充当志愿者,帮助灾区人民。 (Cô ấy tình nguyện làm tình nguyện viên, giúp đỡ người dân vùng thiên tai.)
  • 4 不要充当老好人,该拒绝时要拒绝。 (Đừng đóng vai người tốt bụng, khi cần từ chối thì hãy từ chối.)
  • 5 这种材料可以充当保温层。 (Loại vật liệu này có thể dùng làm lớp giữ nhiệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome