Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 充斥

充斥

chōng chì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tràn ngập
  • đầy rẫy

Định nghĩa

充满(含贬义),多指不好的事物到处都是。

Tràn ngập, đầy rẫy (mang nghĩa xấu), thường chỉ những điều không tốt ở khắp nơi.

Cách dùng

多用于消极事物,表示坏的东西大量出现、到处都是。常与表示负面的名词搭配。

Thường dùng cho những sự vật tiêu cực, biểu thị điều xấu xuất hiện nhiều, ở khắp nơi. Hay kết hợp với các danh từ mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 市场上充斥着假冒伪劣商品。 (Thị trường tràn ngập hàng giả, hàng kém chất lượng.)
  • 2 他的话语中充斥着谎言。 (Lời nói của anh ta đầy rẫy sự dối trá.)
  • 3 空气中充斥着难闻的气味。 (Trong không khí tràn ngập mùi khó chịu.)
  • 4 网络上的信息充斥着暴力。 (Thông tin trên mạng đầy rẫy bạo lực.)
  • 5 他的心中充斥着恐惧。 (Trong lòng anh ta tràn ngập nỗi sợ hãi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome