充沛
chōng pèi
Nghĩa
- dồi dào
- sung mãn
Định nghĩa
形容充足而旺盛。
Miêu tả sự đầy đủ và dồi dào, sung mãn.
Cách dùng
常用来形容精力、体力、雨水、物资等充足。
Thường dùng để miêu tả sự dồi dào của năng lượng, thể lực, mưa, vật tư, v.v.
Ví dụ
- 1 他精力充沛,每天工作到很晚。 (Anh ấy tràn đầy năng lượng, mỗi ngày làm việc đến khuya.)
- 2 今年雨水充沛,庄稼长势很好。 (Năm nay mưa thuận gió hòa, cây trồng phát triển tốt.)
- 3 她精神充沛,一点也不觉得累。 (Cô ấy tinh thần dồi dào, không chút mệt mỏi.)
- 4 这个地区资源充沛,发展潜力很大。 (Khu vực này tài nguyên dồi dào, tiềm năng phát triển lớn.)
- 5 充足的睡眠能让你保持精力充沛。 (Ngủ đủ giấc giúp bạn giữ được tràn đầy năng lượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.