Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 充满

充满

chōng mǎn

HSK 5

Nghĩa

  • tràn đầy
  • chứa đầy

Định nghĩa

充满指填满、布满,或具有很多某种事物、情感。可用于具体事物或抽象概念。

充满 nghĩa là làm đầy, tràn ngập, hoặc có nhiều một sự vật, cảm xúc nào đó. Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng.

Cách dùng

充满是动词,后面常接名词或名词短语。表示人或场所等具有大量某种东西或情感。强调一种状态,常与积极或消极的抽象概念搭配,如希望、信心、挑战等。

充满 là động từ, thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ. Diễn tả người hoặc nơi chốn có nhiều thứ hoặc cảm xúc nào đó. Nhấn mạnh trạng thái, thường kết hợp với các khái niệm trừu tượng tích cực hoặc tiêu cực như hy vọng, niềm tin, thử thách.

Ví dụ

  • 1 他的眼中充满了泪水。 (Đôi mắt anh ấy tràn đầy nước mắt.)
  • 2 屋子里充满了花香。 (Căn phòng tràn đầy hương hoa.)
  • 3 我对未来充满了信心。 (Tôi tràn đầy niềm tin vào tương lai.)
  • 4 这次旅行充满了乐趣。 (Chuyến đi này tràn đầy niềm vui.)
  • 5 他的演讲充满了激情。 (Bài phát biểu của anh ấy tràn đầy nhiệt huyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản