充电
chōng diàn
Nghĩa
- sạc điện
- nạp lại năng lượng
Định nghĩa
给电池等补充电能;也比喻恢复精力。
Nạp điện cho pin, v.v.; cũng được dùng để ví với việc phục hồi năng lượng.
Cách dùng
用于表示给电子设备充电,也可以用于比喻休息恢复精力。
Dùng để diễn tả việc sạc pin cho các thiết bị điện tử, cũng có thể dùng để ví việc nghỉ ngơi phục hồi sức lực.
Ví dụ
- 1 我的手机没电了,需要充电。 (Điện thoại của tôi hết pin rồi, cần sạc.)
- 2 充电器在哪里? (Bộ sạc ở đâu?)
- 3 他利用周末去山区充电,让自己放松下来。 (Anh ấy tận dụng cuối tuần đến vùng núi để nạp lại năng lượng, làm cho bản thân thư giãn.)
- 4 电动汽车需要很长时间充电。 (Xe điện cần thời gian rất lâu để sạc pin.)
- 5 我每天晚上都把笔记本电脑充电。 (Tôi sạc máy tính xách tay mỗi tối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.