Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 充裕

充裕

chōng yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • dư dả
  • dồi dào

Định nghĩa

形容物资、时间、金钱等充足而有余。

Diễn tả vật tư, thời gian, tiền bạc... đầy đủ và có dư.

Cách dùng

常用来形容数量多,足够使用,甚至还有剩余。可用于金钱、时间、物资、精力等。

Thường dùng để miêu tả số lượng nhiều, đủ dùng, thậm chí còn dư. Có thể dùng cho tiền bạc, thời gian, vật tư, sức lực, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个家庭经济充裕,生活很舒适。 (Gia đình này kinh tế dồi dào, cuộc sống rất thoải mái.)
  • 2 我们有充裕的时间完成这项任务。 (Chúng tôi có đủ thời gian dư dật để hoàn thành nhiệm vụ này.)
  • 3 他的精力很充裕,总是工作到很晚。 (Anh ấy có sức lực dồi dào, luôn làm việc đến khuya.)
  • 4 这里物资充裕,不用担心短缺。 (Ở đây vật tư dồi dào, không cần lo lắng thiếu thốn.)
  • 5 今年粮食收成很好,仓库里存货充裕。 (Năm nay lương thực thu hoạch tốt, hàng trong kho dự trữ dồi dào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome