Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 充足

充足

chōng zú

HSK 5

Nghĩa

  • đầy đủ
  • dồi dào

Định nghĩa

充足指数量多到能满足需要;富足;足够。

充足 nghĩa là số lượng nhiều đến mức đáp ứng được nhu cầu; dồi dào; đầy đủ.

Cách dùng

形容词,常用来形容物品、资源、时间、理由等。可以作定语或谓语。例如“充足的睡眠”、“理由充足”。注意不要与越南语中的汉越词“sung túc”(意为富裕)混淆。

Tính từ, thường dùng để miêu tả vật phẩm, tài nguyên, thời gian, lý do, v.v. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ. Ví dụ "充足的睡眠" (giấc ngủ đầy đủ), "理由充足" (lý do đầy đủ). Lưu ý đừng nhầm lẫn với từ Hán Việt "sung túc" (có nghĩa là giàu có, thịnh vượng) trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 这个仓库里的食物很充足。 (Thực phẩm trong kho này rất đầy đủ.)
  • 2 我们需要充足的证据来支持这个结论。 (Chúng ta cần bằng chứng đầy đủ để ủng hộ kết luận này.)
  • 3 他睡眠充足,所以精神很好。 (Anh ấy ngủ đủ giấc, nên tinh thần rất tốt.)
  • 4 今年雨水充足,庄稼长得很好。 (Năm nay mưa thuận gió hòa, mùa màng phát triển tốt.)
  • 5 只要你理由充足,我就同意你的计划。 (Chỉ cần lý do của bạn đầy đủ, tôi sẽ đồng ý với kế hoạch của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome