Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兆头

兆头

zhào tou

HSK 7–9

Nghĩa

  • điềm
  • dấu hiệu

Định nghĩa

兆头指某种征兆或预兆,多用于预示好坏的事情。

兆头 có nghĩa là một loại điềm báo hoặc dấu hiệu, thường dùng để dự báo điều tốt hoặc xấu.

Cách dùng

兆头常用于口语,说“好兆头”或“坏兆头”,表示事情发展的预兆。后常接“是”或“的”。

Từ 兆头 thường dùng trong khẩu ngữ, nói "好兆头" hoặc "坏兆头" để chỉ điềm báo của diễn biến sự việc. Sau nó thường có "是" hoặc "的".

Ví dụ

  • 1 早上看到太阳出来了,这是个好兆头。 (Sáng sớm nhìn thấy mặt trời ló dạng, đây là một điềm tốt lành.)
  • 2 那只乌鸦又叫了,真不是好兆头。 (Con quạ đó lại kêu nữa, thật không phải điềm lành.)
  • 3 考试前我梦见自己考得很好,也许是个好兆头。 (Trước kỳ thi, tôi mơ thấy mình thi tốt, có lẽ là một điềm tốt.)
  • 4 这几天一直下雨,出门旅游可不是好兆头。 (Mấy ngày nay trời mưa liên tục, đi du lịch không phải là điềm tốt đâu.)
  • 5 他突然打了个喷嚏,大家都说这是有人想他的兆头。 (Anh ấy đột nhiên hắt hơi, mọi người nói đó là điềm có người nhớ đến anh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản