Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xiān

HSK 3

Nghĩa

  • trước
  • trước tiên

Định nghĩa

指时间或次序在前的,与“后”相对。

Chỉ thời gian hoặc thứ tự ở phía trước, trái nghĩa với “sau”.

Cách dùng

”常用作副词,表示时间上或次序上在前,也可以用作形容词或名词,表示前、首要的事物。

” thường được dùng làm phó từ, biểu thị thời gian hoặc thứ tự ở phía trước, cũng có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ, biểu thị sự việc trước đó hoặc điều quan trọng nhất.

Ví dụ

  • 1 坐下,我们马上开始。 (Xin hãy ngồi trước, chúng tôi bắt đầu ngay.)
  • 2 完成了作业,然后才去玩。 (Anh ấy làm xong bài tập trước, sau đó mới đi chơi.)
  • 3 学习新知识之前,复习旧知识。 (Trước khi học kiến thức mới, hãy ôn lại kiến thức cũ.)
  • 4 我们讨论一下这个问题。 (Trước tiên chúng ta hãy thảo luận về vấn đề này.)
  • 5 他的成绩在班里名列前茅,真是个进。 (Thành tích của cậu ấy đứng đầu lớp, thật là người tiên tiến.)
  • 6 做事要分后,不要急于求成。 (Làm việc phải phân thứ tự trước sau, đừng nóng vội cầu thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản