先
xiān
Nghĩa
- trước
- trước tiên
Định nghĩa
指时间或次序在前的,与“后”相对。
Chỉ thời gian hoặc thứ tự ở phía trước, trái nghĩa với “sau”.
Cách dùng
“先”常用作副词,表示时间上或次序上在前,也可以用作形容词或名词,表示先前、首要的事物。
“先” thường được dùng làm phó từ, biểu thị thời gian hoặc thứ tự ở phía trước, cũng có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ, biểu thị sự việc trước đó hoặc điều quan trọng nhất.
Ví dụ
- 1 请先坐下,我们马上开始。 (Xin hãy ngồi trước, chúng tôi bắt đầu ngay.)
- 2 他先完成了作业,然后才去玩。 (Anh ấy làm xong bài tập trước, sau đó mới đi chơi.)
- 3 学习新知识之前,先复习旧知识。 (Trước khi học kiến thức mới, hãy ôn lại kiến thức cũ.)
- 4 我们先讨论一下这个问题。 (Trước tiên chúng ta hãy thảo luận về vấn đề này.)
- 5 他的成绩在班里名列前茅,真是个先进。 (Thành tích của cậu ấy đứng đầu lớp, thật là người tiên tiến.)
- 6 做事要分先后,不要急于求成。 (Làm việc phải phân thứ tự trước sau, đừng nóng vội cầu thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản