Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 先例

先例

xiān lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiền lệ

Định nghĩa

先例是指以前出现过的、可以作为后来处理类似事情的依据或参考的例子。

Tiền lệ là những ví dụ đã xảy ra trước đây, có thể dùng làm căn cứ hoặc tham khảo để xử lý những việc tương tự về sau.

Cách dùng

这个词常用于法律、历史、管理等领域,指过去发生的事例,用来指导或影响当前或未来的决定。注意不要与越南语“tiền lệ”混淆,因为“先例”的汉越音是“tiên lệ”,但实际越南语对应词是“tiền lệ”。

Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như pháp luật, lịch sử, quản lý, chỉ những sự việc đã xảy ra trong quá khứ, dùng để hướng dẫn hoặc ảnh hưởng đến các quyết định hiện tại hoặc tương lai. Lưu ý: đừng nhầm lẫn với từ tiếng Việt “tiền lệ” – mặc dù đọc theo âm Hán Việt của từ này là “tiên lệ”, nhưng từ tiếng Việt tương ứng chính xác là “tiền lệ” (với chữ “tiền” nghĩa là trước).

Ví dụ

  • 1 这个决定开创了先例。 (Quyết định này đã tạo ra tiền lệ.)
  • 2 在法律上,先例具有重要的参考价值。 (Trong pháp luật, tiền lệ có giá trị tham khảo quan trọng.)
  • 3 我们应该避免设立不好的先例。 (Chúng ta nên tránh tạo ra một tiền lệ không tốt.)
  • 4 历史上有很多这样的先例。 (Trong lịch sử có rất nhiều tiền lệ như thế.)
  • 5 这个案例成为了后来的先例。 (Vụ án này đã trở thành tiền lệ cho giai đoạn sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome