先前
xiān qián
Nghĩa
- trước đây
- trước kia
Định nghĩa
指时间上较早的时候,以前。
Chỉ thời điểm sớm hơn trong quá khứ, trước đây.
Cách dùng
通常用作时间状语,表示在某个时间点或事件之前。也可用作名词,表示以前的时间。与“以前”意思相近,但“先前”更书面化一些。
Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị trước một mốc thời gian hoặc sự kiện nào đó. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ thời gian trước đây. Gần nghĩa với 'dĩ tiền' (以前), nhưng 'tiên tiền' (先前) mang tính văn viết hơn.
Ví dụ
- 1 先前我不知道这件事,现在才明白。 (Trước đây tôi không biết chuyện này, bây giờ mới hiểu.)
- 2 他先前是个老师,后来转行了。 (Anh ấy trước đây là giáo viên, sau đó chuyển nghề.)
- 3 先前我们见过面,你还记得吗? (Trước đây chúng ta đã gặp nhau, bạn còn nhớ không?)
- 4 先前的计划已经取消了,我们要重新制定。 (Kế hoạch trước đó đã bị hủy bỏ, chúng ta cần xây dựng lại.)
- 5 在先前的研究基础上,我们提出了新的理论。 (Trên cơ sở nghiên cứu trước đó, chúng tôi đã đề xuất lý thuyết mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.