Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 先后

先后

xiān hòu

HSK 5

Nghĩa

  • lần lượt
  • trước sau

Định nghĩa

“先后”有两个主要用法:一是作名词,表示时间或次序的先后;二是作副词,表示动作或事件一个接一个地发生,有“前后相继”的意思。

“先后” có hai cách dùng chính: một là làm danh từ, biểu thị thứ tự trước sau về thời gian hoặc trình tự; hai là làm phó từ, biểu thị hành động hoặc sự việc xảy ra nối tiếp nhau, có nghĩa là “trước sau nối tiếp nhau”.

Cách dùng

先后”作名词时,常与“次序”“时间”等搭配,表示先和后;作副词时,通常放在动词或主语之后,强调动作相继发生。在句子中,作副词时常修饰多个并列的动作或事件。

Khi “先后” làm danh từ, thường kết hợp với “次序”, “时间” v.v., biểu thị trước và sau; khi làm phó từ, thường đặt sau động từ hoặc chủ ngữ, nhấn mạnh hành động xảy ra nối tiếp nhau. Trong câu, khi làm phó từ thường bổ nghĩa cho nhiều hành động hoặc sự việc song song.

Ví dụ

  • 1 大家按照先来后到的顺序排队。 (Mọi người xếp hàng theo thứ tự đến trước sau.)
  • 2 先后去过中国、日本和韩国。 (Anh ấy đã lần lượt đến Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.)
  • 3 这两个事件发生的先后顺序很重要。 (Thứ tự trước sau của hai sự kiện này rất quan trọng.)
  • 4 公司先后推出了三款新产品。 (Công ty đã lần lượt cho ra mắt ba sản phẩm mới.)
  • 5 他们先后发言,表达了自己的意见。 (Họ lần lượt phát biểu, bày tỏ ý kiến của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản