先天
xiān tiān
Nghĩa
- bẩm sinh
Định nghĩa
先天指生来就有的、与生俱来的,或先于经验、认识而存在的特性。
先天 chỉ những gì có sẵn từ khi sinh ra, bẩm sinh, hoặc tồn tại trước kinh nghiệm và nhận thức.
Cách dùng
常用于形容人的特质、疾病、能力等,也可用于哲学讨论,指先于经验的知识。常与“后天”相对比。
Thường dùng để miêu tả đặc điểm, bệnh tật, khả năng của con người, cũng có thể dùng trong triết học để chỉ kiến thức có trước kinh nghiệm. Thường so sánh với "hậu thiên" (后天).
Ví dụ
- 1 先天遗传因素对健康有重要影响。 (Yếu tố di truyền bẩm sinh có ảnh hưởng quan trọng đến sức khỏe.)
- 2 这种病是先天性的,很难治愈。 (Bệnh này là bẩm sinh, khó chữa khỏi.)
- 3 他的音乐才能是先天的,后天培养也很重要。 (Tài năng âm nhạc của anh ấy là bẩm sinh, nhưng việc rèn luyện sau này cũng rất quan trọng.)
- 4 在哲学上,时间和空间是先天直观形式。 (Trong triết học, thời gian và không gian là hình thức trực quan tiên nghiệm.)
- 5 先天不足,后天努力也可以弥补。 (Nếu bẩm sinh có khiếm khuyết, nỗ lực sau này cũng có thể bù đắp.)
- 6 这些能力并非先天决定,而是可以通过学习获得。 (Những khả năng này không phải do bẩm sinh quyết định, mà có thể đạt được qua học tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.