先生
xiān sheng
Nghĩa
- ông
- ngài
Định nghĩa
对成年男子的尊称,相当于“Mister”;也可指老师(旧时)或丈夫(旧称)。
Dùng để tôn xưng người đàn ông trưởng thành, tương đương với “Mister”; cũng có thể chỉ thầy giáo (thời xưa) hoặc chồng (cách gọi cũ).
Cách dùng
常用于称呼男性,尤其是姓氏后加“先生”表示尊敬;也可单独称呼对方,用于正式场合或书信中。此外,“先生”在旧时指老师或医生等职业,现代口语中也可泛指男士。
Thường dùng để xưng hô với nam giới, đặc biệt là thêm “先生” sau họ để thể hiện sự tôn kính; cũng có thể dùng một mình để gọi người đối diện, trong các tình huống trang trọng hoặc thư từ. Ngoài ra, “先生” thời xưa chỉ thầy giáo hoặc thầy thuốc, trong khẩu ngữ hiện đại có thể dùng để chỉ quý ông nói chung.
Ví dụ
- 1 先生,请问您贵姓? (Thưa ngài, xin hỏi quý danh của ngài?)
- 2 李先生最近很忙。 (Ông Lý gần đây rất bận.)
- 3 我先生在银行工作。 (Chồng tôi làm việc ở ngân hàng.)
- 4 鲁迅先生是一位伟大的文学家。 (Ông Lỗ Tấn là một nhà văn lớn.)
- 5 先生,您需要点什么? (Thưa ngài, ngài cần gì ạ?)
- 6 女士们,先生们,晚上好! (Kính thưa quý bà và quý ông, chúc buổi tối tốt lành!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.