先进
xiān jìn
Nghĩa
- tiên tiến
- gương mẫu
Định nghĩa
指进步较快、水平较高,可以作为学习榜样的;也指超前的、先进的。
Chỉ sự tiến bộ nhanh, trình độ cao, có thể làm tấm gương để học tập; cũng chỉ sự đi trước, tiên tiến.
Cách dùng
“先进”是形容词,多用于形容人、集体或技术、设备等。可以作定语,如“先进人物”;也可以作谓语,如“这个技术很先进”。有时也用作名词,指先进的人或集体。
“先进” là tính từ, thường dùng để miêu tả con người, tập thể hoặc kỹ thuật, thiết bị. Có thể làm định ngữ, như “先进人物” (nhân vật tiên tiến); cũng có thể làm vị ngữ, như “这个技术很先进” (kỹ thuật này rất tiên tiến). Đôi khi cũng dùng như danh từ, chỉ người hoặc tập thể tiên tiến.
Ví dụ
- 1 我们要学习先进的经验,不断提高自己的水平。 (Chúng ta cần học hỏi kinh nghiệm tiên tiến, không ngừng nâng cao trình độ của bản thân.)
- 2 这家工厂引进了先进的生产设备,大大提高了效率。 (Nhà máy này đã nhập khẩu thiết bị sản xuất tiên tiến, nâng cao hiệu suất rất nhiều.)
- 3 李师傅被评为先进工作者,大家都为他高兴。 (Thợ Lý được bình chọn là công nhân tiên tiến, mọi người đều vui mừng cho ông.)
- 4 这个理念在当时的中国是非常先进的。 (Tư tưởng này vào thời điểm đó ở Trung Quốc là rất tiên tiến.)
- 5 我们要以先进为榜样,努力工作,争取更大的进步。 (Chúng ta nên lấy những người tiên tiến làm gương, làm việc chăm chỉ, phấn đấu để tiến bộ hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.