Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 光明

光明

guāng míng

HSK 5

Nghĩa

  • tươi sáng
  • ánh sáng

Định nghĩa

指明亮的光;也比喻正义的、有希望的、磊落的事物或境地。

Chỉ ánh sáng rực rỡ; cũng ví von cho những điều chính nghĩa, hy vọng, quang minh chính đại.

Cách dùng

常用于形容光线充足、前景光明、心地光明磊落等。可作为形容词或名词。

Thường dùng để miêu tả ánh sáng đầy đủ, tương lai rạng rỡ, tấm lòng quang minh chính đại. Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 太阳出来了,屋子里一片光明。 (Mặt trời lên, trong nhà sáng rỡ.)
  • 2 我们要有光明的未来。 (Chúng ta phải có một tương lai tươi sáng.)
  • 3 他做事光明磊落。 (Anh ấy làm việc quang minh chính đại.)
  • 4 光明就在前方。 (Ánh sáng ở ngay phía trước.)
  • 5 他是一位光明的使者。 (Anh ấy là sứ giả của ánh sáng.)
  • 6 黑暗过后就是光明。 (Sau bóng tối chính là ánh sáng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome