Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 光泽

光泽

guāng zé

HSK 7–9

Nghĩa

  • độ bóng
  • ánh bóng

Định nghĩa

物体表面反射出的光亮,也指人精神焕发的样子。

Ánh sáng phản chiếu từ bề mặt vật thể, cũng chỉ vẻ mặt tinh thần phấn chấn của con người.

Cách dùng

用于形容物体表面光滑明亮,或人的脸色红润有神。常搭配“有光泽”、“光泽度”等。

Dùng để miêu tả bề mặt vật thể trơn bóng sáng sủa, hoặc sắc mặt hồng hào tươi tắn của con người. Thường kết hợp với "有光泽", "光泽度".

Ví dụ

  • 1 她的头发很有光泽。 (Tóc cô ấy rất bóng mượt.)
  • 2 这种木地板保养后光泽很好。 (Loại sàn gỗ này sau khi bảo dưỡng thì độ bóng rất tốt.)
  • 3 苹果的表面有一层自然的光泽。 (Bề mặt quả táo có một lớp ánh sáng tự nhiên.)
  • 4 他脸上失去了往日的光泽。 (Khuôn mặt anh ấy mất đi vẻ tươi tắn ngày trước.)
  • 5 这枚珍珠的光泽非常柔和。 (Viên ngọc trai này có ánh sáng rất mềm mại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome