Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 光滑

光滑

guāng huá

HSK 7–9

Nghĩa

  • trơn nhẵn
  • mịn màng

Định nghĩa

形容物体表面平滑,不粗糙。也比喻处事圆滑,不露锋芒。

形容物体表面平滑,不粗糙。也比喻处事圆滑,不露锋芒。

Cách dùng

用于描述物体表面的质地、触感或外观,如石子、皮肤、路面等。也可引申为形容人处事老练、不得罪人。

用于描述物体表面的质地、触感或外观,如石子、皮肤、路面等。也可引申为形容人处事老练、不得罪人。

Ví dụ

  • 1 这块石头被河水冲刷得十分光滑。 (Hòn đá này bị nước sông rửa trôi nên rất nhẵn bóng.)
  • 2 她的皮肤光滑细腻,像婴儿一样。 (Da cô ấy trơn láng mịn màng, như em bé vậy.)
  • 3 下过雨后,路面很光滑,走路要小心。 (Sau khi mưa, mặt đường rất trơn, đi lại phải cẩn thận.)
  • 4 他这个人很光滑,从不轻易得罪人。 (Anh ta là người rất khéo léo, không bao giờ dễ dàng làm mất lòng người khác.)
  • 5 新买的桌子表面光滑,摸起来很舒服。 (Chiếc bàn mới mua có bề mặt nhẵn bóng, sờ vào rất dễ chịu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản