光环
guāng huán
Nghĩa
- vầng hào quang
Định nghĩa
指环绕在人物或物体周围的光圈,也比喻某种荣誉或影响力。
Chỉ vòng sáng bao quanh người hoặc vật, cũng ví von về vinh dự hoặc ảnh hưởng nào đó.
Cách dùng
可以用来形容宗教画像中的光轮,也可以用来形容某人或某事带来的荣誉和光环效应。常与“笼罩”、“围绕”等搭配。
Có thể dùng để miêu tả vầng sáng trong tranh tôn giáo, cũng dùng để hình dung vinh dự và hiệu ứng hào quang mà ai đó hoặc việc gì đó mang lại. Thường kết hợp với "笼罩" (bao phủ), "围绕" (bao quanh).
Ví dụ
- 1 她头顶上有一个金色的光环。 (Có một vầng hào quang màu vàng trên đầu cô ấy.)
- 2 冠军的光环让他感到压力很大。 (Hào quang của nhà vô địch khiến anh ấy cảm thấy áp lực rất lớn.)
- 3 不要被名人的光环所迷惑。 (Đừng bị mê hoặc bởi hào quang của người nổi tiếng.)
- 4 这些成就给他带来了荣耀的光环。 (Những thành tựu này đã mang lại cho anh ấy vòng hào quang vinh quang.)
- 5 在这幅画中,天使的头上画着光环。 (Trong bức tranh này, trên đầu thiên thần được vẽ một vầng hào quang.)
- 6 企业家的光环背后是无数努力。 (Đằng sau hào quang của doanh nhân là vô số nỗ lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản