Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 光盘

光盘

guāng pán

HSK 7–9

Nghĩa

  • đĩa CD
  • đĩa quang

Định nghĩa

光盘是一种利用激光进行数据读写的光学存储介质,常用于存储音乐、视频、软件等数据。此外,“光盘”还可以指“光盘行动”,即吃光盘中食物以节约粮食的行为。

Đĩa quang là một phương tiện lưu trữ quang học sử dụng laser để đọc/ghi dữ liệu, thường dùng để lưu trữ nhạc, video, phần mềm, v.v. Ngoài ra, “quang bàn” còn có thể chỉ phong trào “đĩa sạch” (ăn hết thức ăn trong đĩa) để tiết kiệm lương thực.

Cách dùng

通常作名词使用,指物理存储光盘;也可用于“光盘行动”等短语中,表示节约粮食的行为。

Thường được dùng như danh từ, chỉ đĩa quang vật lý; cũng có thể dùng trong cụm từ “phong trào đĩa sạch”, biểu thị hành động tiết kiệm lương thực.

Ví dụ

  • 1 我把照片刻成光盘保存。 (Tôi đã ghi ảnh vào đĩa quang để lưu trữ.)
  • 2 这张光盘上有我喜欢的电影。 (Đĩa quang này có bộ phim tôi thích.)
  • 3 我们提倡光盘行动,拒绝浪费。 (Chúng tôi ủng hộ phong trào “đĩa sạch”, chống lãng phí.)
  • 4 电脑的光驱坏了,读不了光盘。 (Ổ đĩa quang của máy tính bị hỏng, không đọc được đĩa.)
  • 5 买书时赠送了一张教学光盘。 (Mua sách được tặng kèm một chiếc đĩa quang giảng dạy.)
  • 6 光盘在移动存储设备出现后逐渐被淘汰。 (Đĩa quang dần bị loại bỏ sau khi các thiết bị lưu trữ di động xuất hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome