Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 光线

光线

guāng xiàn

HSK 5

Nghĩa

  • ánh sáng
  • tia sáng

Định nghĩa

光线是指照射在物体上、使人能看见物体的光。通常指太阳光、灯光等发出的光波或光粒子。

光线是指照射在物体上、使人能看见物体的光。通常指太阳光、灯光等发出的光波或光粒子。

Cách dùng

“光线”常用来描述光的强弱、方向、来源,以及环境中的照明情况。可以用于日常对话、文学作品、科学描述等。

“光线”常用来描述光的强弱、方向、来源,以及环境中的照明情况。可以用于日常对话、文学作品、科学描述等。

Ví dụ

  • 1 这个房间的光线太暗了,我什么都看不清。 (Căn phòng này ánh sáng quá tối, tôi nhìn không rõ gì cả.)
  • 2 早晨的光线透过窗户照进来。 (Ánh sáng buổi sáng xuyên qua cửa sổ chiếu vào.)
  • 3 拍照的时候要注意光线是否充足。 (Khi chụp ảnh cần chú ý ánh sáng có đủ hay không.)
  • 4 强烈的光线照得人睁不开眼睛。 (Ánh sáng mạnh chiếu đến mức người ta không mở nổi mắt.)
  • 5 这本书里描写了黄昏时柔和的自然光线。 (Cuốn sách này miêu tả ánh sáng tự nhiên dịu nhẹ lúc hoàng hôn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome