光缆
guāng lǎn
Nghĩa
- cáp quang
Định nghĩa
光缆是一种利用光导纤维传输光信号的通信线路。它由光纤、加强芯和护套等组成,具有传输容量大、损耗低、抗干扰性强等优点。
Cáp quang là một loại đường truyền thông tin sử dụng sợi quang để truyền tín hiệu ánh sáng. Nó bao gồm sợi quang, lõi tăng cường và vỏ bọc, có ưu điểm như dung lượng truyền lớn, suy hao thấp và khả năng chống nhiễu mạnh.
Cách dùng
该词用于表示通信传输介质,常见于网络、电信等领域。常搭配“铺设光缆”、“光缆线路”等用法。
Từ này dùng để chỉ phương tiện truyền dẫn thông tin, thường gặp trong các lĩnh vực mạng, viễn thông. Thường kết hợp với các cách dùng như “铺设光缆” (đặt cáp quang), “光缆线路” (tuyến cáp quang).
Ví dụ
- 1 工人正在铺设地下光缆。 (Công nhân đang đặt cáp quang ngầm.)
- 2 这家公司专门生产光缆设备。 (Công ty này chuyên sản xuất thiết bị cáp quang.)
- 3 光缆的传输速度比传统电缆快得多。 (Tốc độ truyền của cáp quang nhanh hơn nhiều so với cáp truyền thống.)
- 4 海底光缆连接了各大洲的网络。 (Cáp quang biển kết nối mạng lưới giữa các châu lục.)
- 5 维修人员正在修复受损的光缆。 (Nhân viên sửa chữa đang sửa cáp quang bị hỏng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản