Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 光芒

光芒

guāng máng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tia sáng
  • hào quang

Định nghĩa

光芒指向四面放射的强烈光线,也比喻人的才能或品德的光辉。

光芒 là những tia sáng mạnh mẽ chiếu ra bốn phía, cũng ví von cho sự tỏa sáng về tài năng hay phẩm đức của con người.

Cách dùng

常用于形容阳光、灯光、星光等,也常用于比喻人的成就、精神或美好事物。

Thường dùng để miêu tả ánh nắng, ánh đèn, ánh sao, và cũng thường dùng để ví von về thành tựu, tinh thần hoặc những điều tốt đẹp của con người.

Ví dụ

  • 1 太阳的光芒照亮了大地。 (Ánh nắng mặt trời chiếu sáng mặt đất.)
  • 2 他眼中闪烁着智慧的光芒。 (Trong mắt anh ấy lóe lên tia sáng của trí tuệ.)
  • 3 这盏灯的光芒虽然微弱,却让人感到温暖。 (Ánh sáng của ngọn đèn này tuy yếu ớt nhưng khiến người ta cảm thấy ấm áp.)
  • 4 她的善良让我们看到人性的光芒。 (Lòng tốt của cô ấy khiến chúng ta nhìn thấy ánh sáng của nhân tính.)
  • 5 经过努力,他终于绽放出自己的光芒。 (Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã tỏa sáng của chính mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome