Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 光荣

光荣

guāng róng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vinh quang
  • vẻ vang

Định nghĩa

由于做了有益于人民或国家的事情而被认为值得尊敬和称赞的;荣誉。

Làm được việc có ích cho nhân dân hoặc đất nước nên được coi là đáng kính trọng và khen ngợi; vinh dự.

Cách dùng

光荣”常用作形容词,表示一种荣誉感,也可作名词指荣誉本身。常用于正式或书面语境,形容人物、事迹或行为。

光荣” thường dùng như tính từ chỉ cảm giác vinh dự, cũng có thể dùng như danh từ chỉ bản thân sự vinh dự. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, miêu tả con người, sự nghiệp hoặc hành vi.

Ví dụ

  • 1 他为国牺牲,死得光荣。(Anh ấy hy sinh vì nước, chết vinh quang.)
  • 2 劳动最光荣。(Lao động là vinh quang nhất.)
  • 3 你获得了这个荣誉,是我们全家的光荣。(Bạn đạt được vinh dự này, là niềm vinh quang của cả gia đình chúng tôi.)
  • 4 我们要继承革命先辈的光荣传统。(Chúng ta phải kế thừa truyền thống vinh quang của các thế hệ cách mạng đi trước.)
  • 5 光荣属于人民。(Vinh quang thuộc về nhân dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản