Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 光顾

光顾

guāng gù

HSK 7–9

Nghĩa

  • ghé thăm (mua hàng)
  • chiếu cố

Định nghĩa

光顾有两个意思:1. 敬辞,用来欢迎顾客或客人到来;2. 表示只顾着做某事。

Từ '光顾' có hai nghĩa: 1. Từ kính ngữ, dùng để chào đón khách hàng hoặc khách đến; 2. Biểu thị chỉ mải mê làm việc gì đó.

Cách dùng

1. 用于商家或主人欢迎顾客、客人,意思是“您来”。常出现在商业用语中,如“欢迎光顾”。2. 用于口语,表示某人只专注于某件事,常搭配“光顾着”使用。

1. Dùng trong lời chào của người bán hàng hoặc chủ nhà với khách, nghĩa là 'ngài đến'. Thường xuất hiện trong ngôn ngữ thương mại, như 'hoan nghênh quang cố' (chào mừng quý khách). 2. Dùng trong khẩu ngữ, biểu thị người nào đó chỉ tập trung vào một việc, thường dùng với '光顾着'.

Ví dụ

  • 1 欢迎光顾本店。 (Hoan nghênh quý khách ghé thăm cửa hàng chúng tôi.)
  • 2 您要是方便,请多光顾我们的生意。 (Nếu tiện, xin hãy ghé thăm cửa hàng của chúng tôi nhiều.)
  • 3 光顾着玩手机,没听见我叫他。 (Anh ấy chỉ mải chơi điện thoại, không nghe tôi gọi.)
  • 4 光顾着看书,忘了时间。 (Tôi chỉ mải đọc sách, quên mất thời gian.)
  • 5 这家咖啡馆新开张,欢迎大家光顾。 (Quán cà phê này mới khai trương, mọi người hãy ghé thăm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản