Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 克

克

kè

HSK 4

Nghĩa

  • gam
  • khắc phục

Định nghĩa

1. 能够;可以。2. 战胜;攻下。3. 克制;抑制。4. 公制重量单位,符号为g,一克等于一公斤的千分之一。

1. Có thể; được phép. 2. Chiến thắng; đánh chiếm. 3. Kiềm chế; kìm nén. 4. Đơn vị đo khối lượng hệ mét, ký hiệu là g, một gam bằng một phần nghìn của một ki-lô-gam.

Cách dùng

克是多义词。作动词时,有克制、克服、攻下等意思;作量词时,常用于表示重量单位。常用搭配有克服、克制、攻克、千克等。

克 là từ đa nghĩa. Khi là động từ, nó có nghĩa là kiềm chế, khắc phục, đánh chiếm v.v.; khi là lượng từ, nó thường dùng để chỉ đơn vị trọng lượng. Các cụm từ thường gặp như 克服 (khắc phục), 克制 (kiềm chế), 攻克 (đánh chiếm), 千克 (ki-lô-gam) v.v.

Ví dụ

  • 1 我们一定可以克服困难。(Chúng ta nhất định có thể vượt qua khó khăn.)
  • 2 他努力克制自己的怒气。(Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình.)
  • 3 经过一夜的战斗,他们攻克了敌人的阵地。(Sau một đêm chiến đấu, họ đã chiếm được trận địa của địch.)
  • 4 这个戒指重五克。(Chiếc nhẫn này nặng 5 gam.)
  • 5 他非常克己,从不奢侈。(Anh ấy rất biết kiềm chế bản thân, không bao giờ xa xỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome