Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 克制

克制

kè zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiềm chế

Định nghĩa

克制:抑制;控制(自己的情绪或欲望)。

Kìm nén; kiềm chế (cảm xúc hoặc dục vọng của bản thân).

Cách dùng

克制 作为动词使用,常与“自己”或表示情绪、欲望的名词搭配,如“情绪”“欲望”“愤怒”。强调主动控制、避免过度流露或行动。

克制 được dùng như động từ, thường kết hợp với "自己" hoặc các danh từ chỉ cảm xúc, dục vọng như "情绪", "欲望", "愤怒". Nhấn mạnh việc chủ động kiểm soát, tránh thể hiện quá mức hoặc hành động bốc đồng.

Ví dụ

  • 1 他努力克制自己的愤怒。 (Anh ấy cố gắng kìm nén sự giận dữ của mình.)
  • 2 你应该克制一下买零食的欲望。 (Bạn nên kiềm chế ham muốn mua đồ ăn vặt.)
  • 3 面对挑衅,她很难克制自己。 (Đối mặt với sự khiêu khích, cô ấy rất khó kiềm chế bản thân.)
  • 4 医生建议他克制吸烟,保持健康。 (Bác sĩ khuyên anh ấy hạn chế hút thuốc để giữ sức khỏe.)
  • 5 他克制住了眼泪,没有哭出来。 (Anh ấy kìm được nước mắt, không khóc ra.)
  • 6 学会克制是成熟的表现。 (Học cách kiềm chế là biểu hiện của sự trưởng thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome