免
miǎn
Nghĩa
- miễn
- tránh
Định nghĩa
免,指免除、避免、免去等意思。例如:免费(不收费),避免(防止发生),免职(解除职务)。
Miễn là từ có nghĩa là miễn trừ, tránh khỏi, bãi miễn. Ví dụ: miễn phí (không thu phí), tránh (ngăn ngừa xảy ra), bãi chức (cách chức).
Cách dùng
免可以作动词,表示免除、避免、不要等;也可作副词,表示“不要”或“不必”。常构成“免费、免得、难免、避免”等词。
Từ 'miễn' có thể dùng làm động từ, biểu thị miễn trừ, tránh khỏi, không cần; cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị 'không cần' hoặc 'không nên'. Thường tạo thành các từ như 'miễn phí', 'tránh cho', 'khó tránh', 'phòng tránh'.
Ví dụ
- 1 这本书免费赠送。(Cuốn sách này được tặng miễn phí.)
- 2 他因迟到被免职了。(Anh ấy bị bãi chức vì đi trễ.)
- 3 出门带伞,免得淋雨。(Ra ngoài mang ô để tránh bị mưa ướt.)
- 4 这次事故避免不了。(Tai nạn này không thể tránh khỏi.)
- 5 你要努力学习,以免落后。(Bạn phải học tập chăm chỉ để khỏi bị tụt lại phía sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.