免不了
miǎn bù liǎo
Nghĩa
- không tránh khỏi
Định nghĩa
表示某种情况或结果无法避免,一定会发生。
Diễn tả một tình huống hoặc kết quả nào đó không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra.
Cách dùng
常用在口语和书面语中,后接动词或形容词,强调某种结果或情况是必然的。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, theo sau là động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh một kết quả hoặc tình huống nào đó là tất yếu.
Ví dụ
- 1 学习中文的过程中,免不了会遇到一些困难。(Trong quá trình học tiếng Trung, khó tránh khỏi sẽ gặp phải một số khó khăn.)
- 2 两个人相处久了,免不了会有矛盾。(Hai người ở chung lâu ngày, khó tránh khỏi sẽ có mâu thuẫn.)
- 3 第一次上台演讲,免不了会紧张。(Lần đầu lên sân khấu phát biểu, khó tránh khỏi sẽ hồi hộp.)
- 4 做任何事都免不了要付出努力。(Làm bất cứ việc gì cũng không tránh khỏi phải bỏ ra công sức.)
- 5 天气这么热,免不了要开空调。(Thời tiết nóng thế này, không tránh khỏi phải bật điều hòa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản